发出fāchūphát xuất

phồn thể: 發出

发出 (fāchū) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "phát xuất", nghĩa tiếng Việt: phát ra (tiếng, ánh sáng, mùi); gửi đi, phát đi. Từ gồm 2 chữ: 发 (phát) + 出 (xuất), tổng cộng 10 nét.

Nghĩa của từ 发出

động từ

  1. 1phát ra (tiếng, ánh sáng, mùi)
  2. 2gửi đi, phát đi

Cách viết các chữ trong từ 发出

phátfā(發)

phát ra, sinh ra; mọc (tóc)

bộ又(hựu)

Dễ nhầm友 犮

xuấtchū

ra ngoài, xuất hiện, đưa ra

bộ凵(khảm)

Dễ nhầm山 击

Âm Hán-Việt của 发出

phát xuất — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'phát xuất' không phải là từ tiếng Việt đang dùng; người Việt nói 'phát ra', 'gửi đi'. Chú ý đừng lẫn với 出发 (xuất phát): hai chữ đảo ngược nhau và nghĩa khác hẳn.

Cách ghép từ 发出

发 phát + 出 xuất → phát xuất

Câu chuyện hình thành từ 发出

机器发出奇怪的声音, 这种花会发出香味, 公司发出了通知 — một động từ tiếng Trung, mà bản dịch tiếng Việt phải thay chữ ba lần: phát ra, toả ra, phát đi. Âm Hán-Việt của khối này không đỡ được gì, nên hãy bỏ nó lại mà nhìn chữ thứ hai.

出 ở đây không còn là bước chân ra khỏi cửa nữa. Nó là cái đuôi chỉ kết quả, báo rằng thứ vốn nằm khuất bên trong nay đã hiện ra chỗ người ta nhận biết được. Nhận ra một lần là được cả họ: 说出 nói ra, 想出 nghĩ ra, 看出 nhìn ra, 拿出 lấy ra. Chỗ này người Việt được ưu đãi hơn mấy đuôi khác: 到 phải dịch thành tới, thấy hay được tuỳ chữ, còn 出 thì gần như lúc nào cũng là ra.

Vậy 发 lo phần đẩy đi, 出 lo phần hiện ra, và cả cặp đòi một nguồn phát làm chủ ngữ: cái máy, bông hoa, ngọn đèn, công ty. Muốn hỏi nguồn ấy ở đâu thì phải dựng nó lên trước bằng 从 — 这个声音是从哪儿发出的. Phủ định thì dùng 没有, vì đang nói việc đã hoặc chưa xảy ra chứ không phải một thói quen: 他没有发出任何声音.

Trật tự hai chữ vì thế là chuyện sống chết: chữ đầu mới là chữ chính, chữ sau chỉ đo kết quả; đảo chỗ là đổi luôn cái chính, và từ mới không còn họ hàng gì với từ cũ. Cứ đọc 发出 thành "发 rồi ra", đừng đọc như một khối hai chữ ngang vai. Tân ngữ của nó cũng hẹp: thứ toả ra được — 声音, 光, 味道, 信号 — và văn bản được ban ra như 通知. Nhắn tin cho bạn thì một chữ 发 là đủ.

Cách ghi nhớ từ 发出

发 (phát) là phát ra, 出 (xuất) là ra ngoài — cái gì từ bên trong toả ra ngoài: tiếng, ánh sáng, mùi, hay một thông báo. Chữ 出 thuộc bộ 凵 (khảm, cái hố), 5 nét: theo lối chiết tự truyền thống là bước chân ra khỏi hố.

Ví dụ với từ 发出

  • 机器发出奇怪的声音。

    Jīqì fāchū qíguài de shēngyīn.

    Cái máy phát ra tiếng động lạ.

  • 公司发出了通知。

    Gōngsī fāchū le tōngzhī.

    Công ty đã phát đi thông báo.

  • 这种花会发出香味。

    Zhè zhǒng huā huì fāchū xiāngwèi.

    Loại hoa này toả ra mùi thơm.

  • 他没有发出任何声音。

    Tā méiyǒu fāchū rènhé shēngyīn.

    Anh ấy không phát ra tiếng động nào.

  • 这个声音是从哪儿发出的?

    Zhège shēngyīn shì cóng nǎr fāchū de?

    Tiếng này phát ra từ đâu vậy?

  • 那盏灯发出很亮的光。

    Nà zhǎn dēng fāchū hěn liàng de guāng.

    Cái đèn kia phát ra ánh sáng rất chói.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License