刷shuāloát
刷 (shuā) là một chữ Hán thuộc HSK3, đọc âm Hán-Việt là "loát", nghĩa tiếng Việt: chải; quét; in. Chữ 刷 có 8 nét, thuộc bộ 刀.
Nghĩa của từ 刷
động từ
- 1chải
- 2quét
- 3in
Cách viết chữ 刷
Âm Hán-Việt của 刷
loát — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'loát' không phải là một từ tiếng Việt độc lập mà người Việt hiện đại sử dụng. Nó chỉ xuất hiện trong từ ghép như 'ấn loát' (in ấn).
Cách ghi nhớ từ 刷
Chữ 刷 gồm bộ 刀 (đao, con dao) ở bên phải, gợi ý hành động dùng lực để cạo, chải sạch. Phần còn lại bên trái giống hình ảnh một cái chổi hoặc bàn chải. Bạn có thể liên tưởng đến việc dùng dao cạo hoặc bàn chải để làm sạch một bề mặt. Về âm đọc 'shuā', hãy nghĩ đến âm thanh 'xoèn xoẹt' khi chải hoặc quẹt thẻ.
Ví dụ với từ 刷
我每天早上刷牙。
Wǒ měitiān zǎoshang shuā yá.
Sáng nào tôi cũng đánh răng.
他在刷墙。
Tā zài shuā qiáng.
Anh ấy đang quét tường.
请帮我刷一下卡。
Qǐng bāng wǒ shuā yīxià kǎ.
Làm ơn quẹt thẻ giúp tôi.
她喜欢刷手机看视频。
Tā xǐhuan shuā shǒujī kàn shìpín.
Cô ấy thích lướt điện thoại xem video.
这件衣服需要刷干净。
Zhè jiàn yīfu xūyào shuā gānjìng.
Cái áo này cần được chải sạch.
你刷过地铁卡了吗?
Nǐ shuā guo dìtiěkǎ le ma?
Bạn đã quẹt thẻ tàu điện ngầm chưa?
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License
