刀dāođao

刀 (dāo) là một chữ Hán thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "đao", nghĩa tiếng Việt: con dao; lưỡi dao. Chữ 刀 có 2 nét.

Nghĩa của từ 刀

danh từ

  1. 1con dao
  2. 2lưỡi dao

Cách viết chữ 刀

đaodāo

dao

bộ刀(đao)

Âm Hán-Việt của 刀

đao — Lệch nghĩa

Là từ tiếng Việt đang dùng, nhưng nghĩa đã lệch đi.

'Đao' đúng là từ tiếng Việt, nhưng chỉ loại binh khí lưỡi to bản và nghe rất cổ (đại đao, múa đao). 刀 tiếng Trung là con dao thường ngày trong bếp. Chữ 'dao' của tiếng Việt chính là biến âm của chữ này — đó mới là nghĩa cần nhớ.

Lượng từ dùng với 刀

  • 把bǎ→ con (dao)

Câu chuyện hình thành từ 刀

刀 chỉ có hai nét và tự nó đã là một bộ thủ, nghĩa là rất nhiều chữ khác phải mượn nó mỗi khi cần nói tới việc cắt. Khi làm thành phần bên phải, nó co lại thành 刂 — hai nét sổ nhỏ nằm trong 到, 别, 利, 刻. Nó còn nấp ở chỗ khó ngờ hơn: 分 (chia) là con dao bổ đôi một vật, và ngay cả 前 (phía trước) cũng được xếp vào bộ đao.

Chuyện đó không ngẫu nhiên: cắt là thao tác cổ nhất để tạo ra ranh giới, mà có ranh giới thì mới có chia phần, có phân biệt. Nên hễ thấy hai nét sổ ở mép phải một chữ, đoán rằng chữ ấy dính đến việc cắt hay việc tách, thường là đoán đúng.

Với người Việt, điều đáng nhớ nhất là chữ này đã vào tiếng ta hai lần, ở hai thời điểm khác nhau. Lớp mượn muộn cho ta âm Hán-Việt "đao", nghe cổ và chỉ còn hợp với binh khí. Lớp mượn sớm hơn, đã Việt hoá đến mức không ai nhận ra nữa, cho ta chữ dao dùng trong bếp mỗi ngày. Tiếng Việt có cả một loạt cặp đôi như thế: 印 cho ta "ấn" và "in", 房 cho ta "phòng" và "buồng", 味 cho ta "vị" và "mùi".

Trong tiếng Trung, 刀 đi với lượng từ 把 — cũng là lượng từ của những vật có cán để cầm. Còn trên mâm cơm thì chữ này ít gặp hơn ta tưởng: món ăn được thái sẵn từ trong bếp, ra đến bàn chỉ còn đũa.

Cách ghi nhớ từ 刀

刀 chỉ 2 nét và tự nó là một bộ thủ — theo lối chiết tự truyền thống là hình lưỡi dao có cán. Khi làm thành phần bên phải của chữ khác nó co lại thành 刂: 到, 别, 利, 刻 — cứ thấy hai nét sổ ấy là biết chữ có dính đến dao, đến việc cắt.

Ví dụ với từ 刀

  • 这把刀很快。

    Zhè bǎ dāo hěn kuài.

    Con dao này rất sắc.

  • 请给我一把刀。

    Qǐng gěi wǒ yì bǎ dāo.

    Cho tôi xin một con dao.

  • 用刀的时候要小心。

    Yòng dāo de shíhou yào xiǎoxīn.

    Lúc dùng dao phải cẩn thận.

  • 厨房里没有刀吗?

    Chúfáng lǐ méiyǒu dāo ma?

    Trong bếp không có dao à?

  • 这把刀不能切肉。

    Zhè bǎ dāo bù néng qiē ròu.

    Con dao này không cắt được thịt.

  • 中国人吃饭用筷子,不用刀。

    Zhōngguó rén chīfàn yòng kuàizi, bú yòng dāo.

    Người Trung Quốc ăn cơm dùng đũa chứ không dùng dao.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License