儿童értóngnhi đồng

phồn thể: 兒童

儿童 (értóng) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "nhi đồng", nghĩa tiếng Việt: nhi đồng; trẻ em; thiếu nhi. Từ gồm 2 chữ: 儿 (nhi) + 童 (đồng), tổng cộng 14 nét.

Nghĩa của từ 儿童

danh từ

  1. 1nhi đồng
  2. 2trẻ em
  3. 3thiếu nhi

Cách viết các chữ trong từ 儿童

nhiér(兒)

trẻ con, con cái; hậu tố danh từ

bộ儿(nhân)

Dễ nhầm几 凡

đồngtóng

trẻ em

bộ立(lập)

Âm Hán-Việt của 儿童

nhi đồng — Trùng khớp

Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.

Âm Hán-Việt 'nhi đồng' đúng là từ tiếng Việt đang dùng (báo Nhi Đồng, 'thiếu niên nhi đồng'), nghĩa trùng với 儿童. Chỉ khác sắc thái: tiếng Việt 'nhi đồng' hơi trang trọng, còn 儿童 là từ trung tính, dùng cả trên biển hiệu lẫn trong lời nói.

Lượng từ dùng với 儿童

  • 个gè→ đứa / em

Cách ghép từ 儿童

儿 nhi + 童 đồng → nhi đồng

Câu chuyện hình thành từ 儿童

Mùng một tháng Sáu, tờ báo Nhi Đồng, câu "thiếu niên nhi đồng" trong khẩu hiệu — chữ nhi đồng của tiếng Việt sống chủ yếu ở những chỗ như thế. Bên kia cũng vậy, 儿童节 là tên một ngày lễ. Không phải trùng hợp: hai thứ tiếng dựng từ này lên gần như cùng một thời, khi trường học, bệnh viện, báo chí và ngày lễ dành riêng cho trẻ con lần lượt ra đời. Cùng một kho chữ, cùng một nhu cầu mới, nên nghĩa chưa có chỗ nào để mà lệch.

Hai chữ ghép lại vốn đã cùng nghĩa trẻ con, ghép cho chắc, nhưng mỗi chữ một lai lịch. 儿 chỉ hai nét và tự nó là một bộ thủ; ngày nay nó còn một đời sống thứ hai, làm hậu tố dính vào đuôi từ và rụng gần hết nghĩa — 一点儿, 这儿, 哪儿. Còn 童, theo cách giải thích cổ, ban đầu chỉ đứa hầu nhỏ trong nhà; nghĩa "trẻ em" là lớp phủ lên về sau.

Từ chữ 儿 bạn đã có sẵn hài nhi, thai nhi, cô nhi, nhi khoa, nam nhi, nữ nhi. Từ chữ 童 thì có thần đồng, đồng dao, mục đồng và đồng thoại — mà đồng thoại đúng là 童话, truyện kể cho trẻ.

Chỗ phải cẩn thận khi dịch: một chữ 儿童 bên kia, bên này chia làm ba. Việc thường ngày gọi trẻ em — 儿童票 là vé trẻ em, 公园里有很多儿童 là công viên có nhiều trẻ em. Việc của đoàn thể, ngày lễ, phong trào thì gọi thiếu nhi. Còn nhi đồng chỉ đứng trong những cái tên đã đóng khung sẵn.

Cách ghi nhớ từ 儿童

儿 (nhân) là trẻ con, 童 (đồng) cũng là trẻ con — hai chữ cùng nghĩa ghép lại cho chắc, đúng bằng 'nhi đồng'. Chữ 儿 chỉ 2 nét và tự nó là bộ 儿 (nhân), chữ dễ viết nhất trong HSK; chữ 童 thuộc bộ 立 (lập, đứng), 12 nét.

Ví dụ với từ 儿童

  • 六月一号是儿童节。

    Liù yuè yī hào shì Értóngjié.

    Mùng một tháng Sáu là Ngày Quốc tế Thiếu nhi.

  • 这本书是写给儿童看的。

    Zhè běn shū shì xiě gěi értóng kàn de.

    Cuốn sách này viết cho trẻ em đọc.

  • 儿童票只要半价。

    Értóng piào zhǐ yào bàn jià.

    Vé trẻ em chỉ mất nửa giá.

  • 这部电影不适合儿童看。

    Zhè bù diànyǐng bú shìhé értóng kàn.

    Bộ phim này không hợp cho trẻ em xem.

  • 公园里有很多儿童在玩。

    Gōngyuán lǐ yǒu hěn duō értóng zài wán.

    Trong công viên có rất nhiều trẻ em đang chơi.

  • 儿童每天应该睡够十个小时。

    Értóng měi tiān yīnggāi shuì gòu shí ge xiǎoshí.

    Trẻ em mỗi ngày nên ngủ đủ mười tiếng.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License