phongfēng(豐)
dồi dào, nhiều
bộ丨(cổn)
丰富 (fēngfù) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "phong phú", nghĩa tiếng Việt: phong phú; dồi dào; làm cho phong phú. Từ gồm 2 chữ: 丰 (phong) + 富 (phú), tổng cộng 16 nét.
tính từ
phongfēng(豐)
dồi dào, nhiều
bộ丨(cổn)
phúfù
giàu có, dồi dào
bộ宀(miên)
phong phú — Trùng khớp
Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.
Âm Hán-Việt 'phong phú' đúng là từ 'phong phú' tiếng Việt, nghĩa trùng nhau. Tiếng Trung dùng thêm được như động từ: 丰富生活 nghĩa là làm cho cuộc sống thêm phong phú — tiếng Việt phải nói dài hơn.
丰 phong + 富 phú → phong phú
Tiếng Việt có mấy chữ cùng đọc phong mà gốc khác hẳn nhau. Phong cảnh, phong tục, phong cách, cuồng phong đều là 风, tức gió. Phong bì, phong kiến lại là 封, nghĩa niêm lại và ban cấp. Còn chữ phong trong phong phú là 丰 — không họ hàng gì với hai chữ kia, và nghĩa của nó đơn giản: dồi dào, nhiều.
丰 chỉ bốn nét, xếp vào bộ 丨 (cổn, nét sổ): một nét sổ xuyên qua ba nét ngang. Theo lối chiết tự truyền thống, đó là hình cây cối tốt tươi, cành lá đầy đặn — cái nhìn thấy ngoài đồng. 富 thì mười hai nét, đội bộ 宀 (miên, mái nhà), tả của cải chất đầy bên trong. Được mùa ngoài kia, đầy kho trong này; hai vế cộng lại thành một chữ nghĩa là "nhiều đến mức không phải lo".
Đây là kiểu ghép hai chữ gần nghĩa cho nặng ý, và kiểu ấy rất bền, vì nó chẳng có chỗ nào để trượt đi. Chữ 富 thì người Việt còn giữ nguyên cả họ: phú quý, phú ông, phú nông, tỷ phú. Chữ 丰 thì ngược lại, hầu như chỉ còn sống trong đúng từ phong phú.
Trùng khớp về nghĩa không có nghĩa là thay được một đổi một. Tiếng Trung rải 丰富 rộng hơn nhiều: 今天的晚饭很丰富 phải dịch là bữa tối thịnh soạn, 这家店的东西很丰富 là hàng hoá đa dạng, và chỉ 经验很丰富 mới đúng là phong phú. Nó lại còn đứng được ở vị trí động từ — 丰富生活, làm cho cuộc sống dày dặn thêm — chỗ mà tiếng Việt phải nói vòng.
丰 (phong) là dồi dào, 富 (phú) là giàu — giàu và nhiều, đúng chữ 'phong phú'. Chữ 丰 chỉ 4 nét, thuộc bộ 丨 (cổn, nét sổ): một nét sổ xuyên qua ba nét ngang, trông như bó lúa trĩu. Chữ 富 thuộc bộ 宀 (miên, mái nhà), 12 nét — của cải chất đầy dưới mái nhà.
他的工作经验很丰富。
Tā de gōngzuò jīngyàn hěn fēngfù.
Kinh nghiệm làm việc của anh ấy rất phong phú.
这家店的东西很丰富。
Zhè jiā diàn de dōngxi hěn fēngfù.
Hàng hoá ở tiệm này rất đa dạng.
今天的晚饭很丰富。
Jīntiān de wǎnfàn hěn fēngfù.
Bữa tối hôm nay thật thịnh soạn.
读书能丰富我们的生活。
Dúshū néng fēngfù wǒmen de shēnghuó.
Đọc sách làm cho cuộc sống của chúng ta phong phú hơn.
他的知识不太丰富。
Tā de zhīshi bú tài fēngfù.
Kiến thức của anh ta chưa phong phú lắm.
你的经历真丰富啊!
Nǐ de jīnglì zhēn fēngfù a!
Trải nghiệm của bạn phong phú thật đấy!
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License