chuyênzhuān(專)
chuyên, riêng về một việc
bộ一(nhất)
专门 (zhuānmén) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "chuyên môn", nghĩa tiếng Việt: cố ý, chỉ để; chuyên về một việc; chuyên dụng. Từ gồm 2 chữ: 专 (chuyên) + 门 (môn), tổng cộng 7 nét.
phó từ · tính từ
chuyênzhuān(專)
chuyên, riêng về một việc
bộ一(nhất)
mônmén(門)
cửa; môn phái
bộ门(môn)
chuyên môn — Lệch nghĩa
Là từ tiếng Việt đang dùng, nhưng nghĩa đã lệch đi.
'Chuyên môn' là từ tiếng Việt nhưng chỉ nghĩa 'thuộc về nghề, có nghiệp vụ'. 专门 tiếng Trung phần lớn là PHÓ TỪ 'cốt để, chỉ để': 我专门来看你 nghĩa là tôi đến đây chỉ để thăm bạn, chẳng dính gì tới nghiệp vụ.
专 chuyên + 门 môn → chuyên môn
门 là cái cửa, nhưng trong chữ Hán nó sớm mang thêm hình ảnh của một lối vào riêng: một nhà, một phái, một ngành. Tiếng Việt vẫn dùng đúng như thế trong môn phái, môn học, chuyên môn. Còn 专 là dồn hết vào một chỗ, không chia ra nơi khác. Đặt cạnh nhau: chỉ mở đúng một cửa, và đi thẳng qua đó.
Từ hình ảnh ấy tiếng Trung rẽ sang một công việc mà tiếng Việt không theo. 专门 phần lớn làm phó từ, đứng trước động từ để nói rằng hành động này chỉ nhắm đúng một cửa, không ghé đâu khác: 我专门来看你 — cả chuyến đi ấy chỉ có một mục đích.
Nhưng nghĩa đó không xa lạ với người Việt như ta tưởng. Bỏ chữ môn đi thì nó hiện ra ngay: "quán này chuyên bán trà", "nó chuyên đi trễ". Chữ chuyên đứng một mình trong tiếng Việt làm đúng việc mà 专门 làm trong 专门卖茶的店. Cái đã lệch không phải nghĩa, mà là chỗ nghĩa ấy trú lại: tiếng Việt gửi nó vào một âm tiết, tiếng Trung gửi vào cả từ ghép.
Chỗ tiếng Việt hụt là nét "cốt để" cho một lần duy nhất. "Chuyên bán trà" nói về thói quen lặp đi lặp lại, còn 我专门来看你 nói về một lần cố ý. Gặp 专门 đứng trước 来, 去, 为 thì dịch là chỉ để, đừng dịch là chuyên.
专 (chuyên) là dồn cả vào một việc, 门 (môn) là cửa, là ngành — chỉ mở đúng một cửa mà đi. Nhớ khung 专门 + động từ = 'chỉ để làm việc ấy'. Chữ 专 chỉ 4 nét, thuộc bộ 一 (nhất).
我专门来看你。
Wǒ zhuānmén lái kàn nǐ.
Tôi đến đây chỉ để thăm bạn thôi.
他专门研究中国历史。
Tā zhuānmén yánjiū Zhōngguó lìshǐ.
Ông ấy chuyên nghiên cứu lịch sử Trung Quốc.
这是专门给孩子做的菜。
Zhè shì zhuānmén gěi háizi zuò de cài.
Đây là món làm riêng cho trẻ con.
你是专门为这件事来的吗?
Nǐ shì zhuānmén wèi zhè jiàn shì lái de ma?
Bạn đến chỉ vì chuyện này thôi à?
我不是专门去买它的。
Wǒ bú shì zhuānmén qù mǎi tā de.
Tôi không phải cố ý đi mua nó đâu.
楼下有一家专门卖茶的店。
Lóu xià yǒu yì jiā zhuānmén mài chá de diàn.
Dưới nhà có một cửa hàng chuyên bán trà.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License