谢谢 (xièxie) là một từ tiếng Trung thuộc HSK1, đọc âm Hán-Việt là "tạ tạ", nghĩa tiếng Việt: cảm ơn; cám ơn. Từ gồm 2 chữ: 谢 (tạ) + 谢 (tạ), tổng cộng 24 nét.
Nghĩa của từ 谢谢
động từ
- 1cảm ơn
- 2cám ơn
Cách viết các chữ trong từ 谢谢
Âm Hán-Việt của 谢谢
tạ tạ — Trùng khớp
Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.
Âm Hán-Việt 'tạ tạ' là từ láy hoàn toàn, trong tiếng Việt hiện đại 'tạ' vẫn mang nghĩa cảm ơn (tạ ơn, đa tạ), dạng lặp 'tạ tạ' ít dùng độc lập nhưng nghĩa không đổi.
Cách ghép từ 谢谢
谢 tạ + 谢 tạ → tạ tạ
Câu chuyện hình thành từ 谢谢
Chữ tạ (谢) mang bộ ngôn (讠) – lời nói – làm nền tảng. Điều này cho thấy ngay từ đầu, lời cảm ơn trong tiếng Trung đã gắn chặt với hành động cất lời, bày tỏ bằng ngôn ngữ. Phần còn lại của chữ, theo lối chiết tự truyền thống, gợi hình ảnh một người đang rời đi sau khi nhận được điều gì đó, kết hợp với lời nói tạo thành ý niệm “dùng lời để đáp lại khi từ biệt”.
Khi lặp lại thành tạ tạ (谢谢), cái hay nằm ở nhịp điệu. Tiếng Trung hiện đại ưa dùng lối lặp từ để tạo sắc thái nhẹ nhàng, thân mật – giống như mình gật đầu hai cái thay vì một. Một chữ tạ có thể mang nghĩa trang trọng, thậm chí là “tạ tội”, nhưng hai chữ tạ tạ lại trở thành câu nói thường ngày, bật ra tự nhiên như hơi thở.
Với người Việt, âm Hán-Việt tạ không hề xa lạ – ta vẫn dùng trong “tạ ơn”, “tạ lỗi”, “tạ từ”. Nhưng điều thú vị là tiếng Việt không lặp tạ tạ để cảm ơn như tiếng Trung. Thay vào đó, ta chọn cảm ơn – một lối ghép thiên về “cảm nhận ân tình” hơn là “đáp lời”. Sự khác biệt này cho thấy hai ngôn ngữ tuy cùng vay mượn chất liệu Hán tự, nhưng mỗi bên lại chọn một thế đứng riêng khi bày tỏ lòng biết ơn.
Cách ghi nhớ từ 谢谢
Để nhớ nghĩa: 'Tạ' trong tiếng Việt có nghĩa là cảm ơn (tạ ơn, đa tạ). 'Tạ tạ' là lặp lại để nhấn mạnh, giống như 'cảm ơn cảm ơn'. Để nhớ cách viết: Chữ '谢' gồm bộ '讠' (ngôn, lời nói) bên trái, cho thấy hành động liên quan đến lời nói, bày tỏ. Bên phải là '射' (xạ, bắn) nhưng đã giản lược, phần này chủ yếu gợi âm đọc 'xiè', không liên quan trực tiếp đến nghĩa. Khi nói lời cảm ơn, ta dùng lời nói (bộ ngôn) để bày tỏ lòng biết ơn.
Ví dụ với từ 谢谢
谢谢你的帮助。
Xièxie nǐ de bāngzhù.
Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn.
谢谢你,我很好。
Xièxie nǐ, wǒ hěn hǎo.
Cảm ơn bạn, tôi rất khỏe.
不客气,不用谢谢。
Bú kèqì, bùyòng xièxie.
Đừng khách sáo, không cần cảm ơn đâu.
我们应该谢谢老师。
Wǒmen yīnggāi xièxie lǎoshī.
Chúng ta nên cảm ơn thầy cô.
他笑着说:“谢谢大家!”
Tā xiàozhe shuō: “Xièxie dàjiā!”
Anh ấy cười nói: “Cảm ơn mọi người!”
谢谢您,请问您贵姓?
Xièxie nín, qǐngwèn nín guìxìng?
Cảm ơn ông/bà, xin hỏi quý danh là gì ạ?
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License
