这里 (zhèlǐ) là một từ tiếng Trung thuộc HSK1, đọc âm Hán-Việt là "giá lý", nghĩa tiếng Việt: đây; chỗ này; nơi này. Từ gồm 2 chữ: 这 (giá) + 里 (lý), tổng cộng 14 nét.
Nghĩa của từ 这里
đại từ
- 1đây
- 2chỗ này
- 3nơi này
Cách viết các chữ trong từ 这里
Âm Hán-Việt của 这里
giá lý — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'giá lý' không phải là một từ tiếng Việt hiện đại. Trong tiếng Việt, 'giá' và 'lý' là hai từ riêng biệt, không ghép lại để chỉ 'nơi này'.
Cách ghép từ 这里
这 giá + 里 lý → giá lý
Câu chuyện hình thành từ 这里
Chữ 这 (giá) mang bộ sước (辶) – bộ đi, chỉ sự di chuyển hoặc dừng lại ở một nơi nào đó. Trong cách chiết tự dân gian, phần còn lại của chữ thường được hiểu như hình ảnh một người dừng chân, kết hợp với bộ đi tạo nên ý niệm “đến và dừng ở nơi này”. Nghĩa riêng “này, đây” của nó chính là kết quả của sự kết hợp ấy: chỉ định một điểm trong không gian mà người nói đang hướng tới hoặc đang đứng.
Chữ 里 (lý) có bộ lý (里) – bản thân nó vừa là chữ vừa là bộ. Theo cách giải thích cổ, chữ này gồm điền (田 – ruộng) ở trên và thổ (土 – đất) ở dưới, gợi lên hình ảnh một mảnh đất có ruộng, tức nơi cư trú của con người. Từ nghĩa gốc “làng xóm”, nó mở rộng thành “bên trong” – không gian được bao bọc, có ranh giới rõ ràng, và cả “dặm” – đơn vị đo khoảng cách trên mặt đất.
Khi ghép lại, 这里 vẽ ra một bức tranh khá trực quan: “nơi này” mà người nói dừng chân (这) nằm trong một không gian có ranh giới, một chốn cụ thể (里). Nó không chỉ là “đây” một cách mơ hồ, mà là “chỗ này”, “bên trong khu vực này” – một điểm nhấn mạnh về vị trí có thực, hữu hình.
Với người Việt, âm Hán-Việt giá lý không tạo thành một từ có nghĩa chỉ vị trí. Giá thường gợi đến giá cả, còn lý là lý lẽ – hai mảnh ghép ấy không hề gợi ra hình ảnh “ở đây” như trong tiếng Trung. Đây là một trường hợp thú vị: cùng một chất liệu chữ Hán, nhưng cách người Việt mượn âm và gán nghĩa đã đi theo một hướng hoàn toàn khác, khiến từ này trở nên xa lạ dù từng chữ đều có mặt trong kho từ vựng Hán-Việt.
Cách ghi nhớ từ 这里
Nghĩa: 这 (giá) là 'này, đây', 里 (lý) là 'trong, bên trong'. Ghép lại thành 'bên trong chỗ này', tức là 'ở đây'. Cách viết: 这 có bộ 辶 (sước) chỉ sự di chuyển hoặc vị trí, kết hợp với phần bên phải gợi âm 'giá'. 里 là chữ tượng hình, theo lối chiết tự truyền thống gồm bộ 田 (ruộng) và 土 (đất), chỉ một khu vực đất đai có ranh giới, từ đó mang nghĩa 'bên trong'.
Ví dụ với từ 这里
这里很漂亮。
Zhèlǐ hěn piàoliang.
Ở đây rất đẹp.
你在这里做什么?
Nǐ zài zhèlǐ zuò shénme?
Bạn đang làm gì ở đây?
这里是我的家。
Zhèlǐ shì wǒ de jiā.
Đây là nhà của tôi.
请坐这里。
Qǐng zuò zhèlǐ.
Mời ngồi đây.
这里不可以抽烟。
Zhèlǐ bù kěyǐ chōuyān.
Ở đây không được hút thuốc.
从这里到学校远吗?
Cóng zhèlǐ dào xuéxiào yuǎn ma?
Từ đây đến trường có xa không?
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License
