đàmtán(談)
nói chuyện, bàn bạc
bộ讠(ngôn)
谈 (tán) là một chữ Hán thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "đàm", nghĩa tiếng Việt: nói chuyện, trò chuyện; bàn bạc, trao đổi. Chữ 谈 có 10 nét, thuộc bộ 讠.
động từ
đàmtán(談)
nói chuyện, bàn bạc
bộ讠(ngôn)
đàm — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'đàm' không đứng một mình trong tiếng Việt, chỉ sống trong từ ghép: 'đàm phán', 'đàm thoại', 'hội đàm'. Người Việt nói 'nói chuyện', 'bàn'. 谈 trang trọng hơn 说 một chút: nói có chủ đề, có qua có lại.
谈恋爱 — tiếng Trung gọi việc yêu đương bằng đúng động từ dùng cho một cuộc thương lượng. 谈生意 là bàn chuyện làm ăn, 谈价钱 là mặc cả, 谈条件 là ra điều kiện, và 谈恋爱 nằm chung dãy với chúng. Âm đàm đứng một mình thì tiếng Việt không nhận, nhưng chính cái dãy ấy mới đáng mang về.
Chữ mang bộ 讠 (ngôn) bên trái, và cả họ đàm của tiếng Việt mọc ra từ đó: đàm phán, hội đàm, đàm thoại, tọa đàm, mạn đàm, đàm đạo. Sáu từ, sáu khung cảnh, nhưng chữ đàm ở đâu cũng làm cùng một việc: đem một chuyện ra xử lý bằng lời. Đó chính là công thức 谈 + X, chỉ khác chỗ tiếng Việt để dành lối ghép này cho bàn hội nghị, còn tiếng Trung mang nó xuống tận chuyện yêu đương.
Trong họ ấy có một chữ đã trượt nghĩa: đàm tiếu. Tiếng Việt hiểu là bàn tán sau lưng, chê cười ai đó; nhưng 谈笑 của tiếng Trung chỉ là vừa chuyện trò vừa cười, và thành ngữ 谈笑风生 là lời khen người nói chuyện có duyên. Đúng một bẫy nghĩa: chung mặt chữ, sắc thái đi về hai phía.
Trong câu, 谈 không nhận người làm tân ngữ. Không ai nói 我谈他; người cùng nói chuyện phải được 跟 hoặc 和 dắt ra trước — 他正在跟老师谈. Muốn nêu chuyện đem ra bàn thì thêm đuôi: 谈到, 谈起. Còn lối lặp 谈谈 làm câu mềm hẳn, biến một cuộc đối chất thành một lời rủ: 我们找个时间好好谈谈 nghe nhẹ hơn 我们谈 rất nhiều.
谈 thuộc bộ 讠 (ngôn, lời nói) bên trái, 10 nét — hễ có bộ này thì chắc chắn liên quan đến miệng lưỡi. Phần bên phải là hai chữ 火 chồng lên nhau, chủ yếu mượn âm; nhưng hình ảnh hai đống lửa cũng dễ nhớ: ngồi bên bếp lửa mà chuyện trò.
我们找个时间好好谈谈。
Wǒmen zhǎo ge shíjiān hǎohāo tántan.
Chúng ta tìm lúc nào đó nói chuyện cho ra nhẽ.
他正在跟老师谈。
Tā zhèngzài gēn lǎoshī tán.
Anh ấy đang nói chuyện với thầy giáo.
这件事我不想谈。
Zhè jiàn shì wǒ bù xiǎng tán.
Chuyện này tôi không muốn nói tới.
你们谈了多长时间?
Nǐmen tán le duō cháng shíjiān?
Các bạn nói chuyện bao lâu?
一谈到工作,他就特别高兴。
Yì tán dào gōngzuò, tā jiù tèbié gāoxìng.
Cứ nói đến công việc là anh ấy hào hứng hẳn lên.
有话我们坐下来慢慢谈。
Yǒu huà wǒmen zuò xiàlái mànmàn tán.
Có gì thì ngồi xuống từ từ nói.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License