yếuyào
muốn, yêu cầu; quan trọng, thiết yếu
bộ西(tây)
Dễ nhầm耍 票
要是 (yàoshi) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "yếu thị", nghĩa tiếng Việt: nếu như; nếu mà. Từ gồm 2 chữ: 要 (yếu) + 是 (thị), tổng cộng 18 nét.
liên từ
yếuyào
muốn, yêu cầu; quan trọng, thiết yếu
bộ西(tây)
Dễ nhầm耍 票
thịshì
là; đúng
bộ日(nhật)
Dễ nhầm足 走
yếu thị — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'yếu thị' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'nếu'. Đây là cách nói khẩu ngữ, nhẹ hơn 如果, thường đi với 就 ở vế sau.
要 yếu + 是 thị → yếu thị
Trong 要是 không có chữ nào còn giữ đúng phần việc của nó. 是 ở đây không nối chủ ngữ với vị ngữ, không mang nghĩa "là" hay "đúng" mà từ điển ghi cho nó; nó chỉ đứng đó cho cụm đủ hai âm tiết. Đó là một thói quen rất đáng nhận ra sớm, vì tiếng Trung làm thế với cả một dãy từ nối: 但是, 可是, 还是, 老是. Hễ gặp 是 ở vế thứ hai của những từ này, đừng cố dịch nó. (于是 là ngoại lệ đáng nhớ: ở đó 是 vẫn còn nghĩa “điều ấy”.)
Chữ 要 thì gánh toàn bộ nghĩa. Nó không phải chữ "muốn" quen thuộc, mà đang làm việc giả định: cứ cho là, ví thử. Người Việt chỉ cần một tiếng nếu cho đúng chỗ ấy, nên bên này hai chữ, bên kia một chữ — và cũng vì thế mà ghép âm Hán-Việt lại thì không ra tiếng người.
Chỗ phải học kỹ là vị trí. 要是 mở đầu vế điều kiện, nhưng nó trượt được ra sau chủ ngữ: 要是你有时间 và 你要是有时间 đều đúng, nghĩa không đổi. Tiếng Việt không cho nếu làm động tác ấy, chữ nếu luôn phải đứng trước. Bù lại, vế sau tiếng Trung gần như luôn cần 就 đỡ lấy — 要是不懂就问老师 — trong khi thì của tiếng Việt rơi ra lúc nào cũng được.
Một khung nữa phải nhớ riêng, vì nó không còn là điều kiện: 要是… 就好了. 要是早点儿出门就好了 không bàn chuyện sắp tới mà tiếc chuyện đã rồi, nên tiếng Việt phải đổi hẳn sang giá mà. Cùng một chữ mở đầu, mà một đằng là cửa còn mở, một đằng là cửa đã đóng.
要 (yếu) ở đây không phải là 'muốn' mà là 'giả như'; 是 (thị) là 'là'. Cả cụm chỉ cần nhớ nguyên khối: 要是… 就… đúng bằng 'nếu… thì…' của tiếng Việt.
要是明天下雨,我们就不去了。
Yàoshi míngtiān xiàyǔ, wǒmen jiù bú qù le.
Nếu mai mưa thì chúng ta không đi nữa.
要是你有时间,来我家坐坐。
Yàoshi nǐ yǒu shíjiān, lái wǒ jiā zuòzuo.
Nếu bạn có thời gian thì qua nhà tôi chơi.
要是我是你,我就答应。
Yàoshi wǒ shì nǐ, wǒ jiù dāying.
Nếu tôi là bạn thì tôi sẽ đồng ý.
要是不懂就问老师。
Yàoshi bù dǒng jiù wèn lǎoshī.
Nếu không hiểu thì hỏi thầy cô.
要是早点儿出门就好了。
Yàoshi zǎo diǎnr chūmén jiù hǎo le.
Giá mà ra khỏi nhà sớm một chút thì tốt rồi.
要是他不来怎么办?
Yàoshi tā bù lái zěnme bàn?
Nếu anh ta không đến thì làm sao?
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License