trứzhù
rõ rệt, nổi tiếng; trước tác
bộ艹(thảo)
著名 (zhùmíng) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "trứ danh", nghĩa tiếng Việt: nổi tiếng; trứ danh; lừng danh. Từ gồm 2 chữ: 著 (trứ) + 名 (danh), tổng cộng 17 nét.
tính từ
trứzhù
rõ rệt, nổi tiếng; trước tác
bộ艹(thảo)
danhmíng
tên; danh tiếng
bộ口(khẩu)
Dễ nhầm各 茗
trứ danh — Trùng khớp
Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.
'Trứ danh' đúng là từ tiếng Việt, nghĩa 'nổi tiếng' — nhưng nghe văn vẻ và thường chỉ dùng khen món ăn, đặc sản. 著名 tiếng Trung là từ thông dụng hằng ngày, dùng cho người, nơi chốn, tác phẩm; dịch sang tiếng Việt cứ nói 'nổi tiếng' là tự nhiên nhất.
著 trứ + 名 danh → trứ danh
Theo cách giải thích cổ, chữ 名 là hai thứ chồng lên nhau: 夕 (buổi tối) và 口 (cái miệng) — bộ thủ của chữ đúng là 口 (khẩu). Trời tối, không còn nhìn rõ mặt nhau, nên phải mở miệng xưng mình là ai. Cái tên, theo hình dung ấy, sinh ra từ chỗ mắt hết dùng được. Danh tiếng đến giờ vẫn là thứ đi bằng miệng người khác.
Chữ 著 xếp vào bộ 艹 (thảo, cỏ), phần dưới là 者 góp âm đọc; hình chữ không nói mấy về nghĩa. Nghĩa từ điển ghi cho nó lại rộng: rõ rệt, nổi bật, và cả trước tác — viết sách. Hai nhánh ấy dính nhau ở chỗ viết ra tức là làm cho ý nghĩ hiện rõ lên mặt giấy. Vậy 著名 là cái tên nổi rõ lên, hơi khác với "cái tên nhiều người biết".
Chữ 著 vào tiếng Việt thành trứ tác, và trong tiếng Trung còn 名著 — pho sách lớn, đúng chữ trứ ấy. Bên chữ 名 thì cả một kho từ người Việt dùng mỗi ngày: danh dự, danh nhân, danh sách, vô danh, nổi danh.
Chỗ đáng để ý là bậc trang trọng, lệch ở cả hai phía. Tiếng Trung có sẵn 有名 nói miệng, còn 著名 nghiêng về câu viết, lời giới thiệu: 他是一位著名的作家 nghe như một dòng trong tiểu sử. Tiếng Việt thì lệch ngược lại — nổi tiếng dùng được khắp nơi, còn trứ danh đã lùi vào một góc rất hẹp. 那家饭馆在当地很著名 phải dịch là "quán ăn đó rất nổi tiếng ở địa phương"; đổi sang trứ danh thì câu tường thuật bỗng hoá thành lời quảng cáo.
著 (trứ) là rõ rệt, nổi bật; 名 (danh) là tên tuổi — tên tuổi nổi rõ lên thì là 'trứ danh'. Chữ 著 thuộc bộ 艹 (thảo, cỏ) ở trên, 11 nét; chữ 名 thuộc bộ 口 (khẩu, miệng), 6 nét — danh tiếng là thứ truyền đi bằng miệng người.
他是一位著名的作家。
Tā shì yí wèi zhùmíng de zuòjiā.
Ông ấy là một nhà văn nổi tiếng.
这个地方以风景著名。
Zhège dìfang yǐ fēngjǐng zhùmíng.
Nơi này nổi tiếng nhờ phong cảnh.
你知道这位著名的歌手吗?
Nǐ zhīdào zhè wèi zhùmíng de gēshǒu ma?
Bạn có biết ca sĩ nổi tiếng này không?
那家饭馆在当地很著名。
Nà jiā fànguǎn zài dāngdì hěn zhùmíng.
Quán ăn đó rất nổi tiếng ở địa phương.
他年轻的时候还不著名。
Tā niánqīng de shíhou hái bú zhùmíng.
Hồi trẻ ông ấy còn chưa nổi tiếng.
这本书在国外也非常著名。
Zhè běn shū zài guówài yě fēicháng zhùmíng.
Cuốn sách này ở nước ngoài cũng vô cùng nổi tiếng.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License