苦kǔkhổ

苦 (kǔ) là một chữ Hán thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "khổ", nghĩa tiếng Việt: đắng; khổ cực, vất vả. Chữ 苦 có 8 nét, thuộc bộ 艹.

Nghĩa của từ 苦

tính từ

  1. 1đắng
  2. 2khổ cực, vất vả

Cách viết chữ 苦

khổkǔ

đắng; khổ cực

bộ艹(thảo)

Âm Hán-Việt của 苦

khổ — Lệch nghĩa

Là từ tiếng Việt đang dùng, nhưng nghĩa đã lệch đi.

'Khổ' là từ tiếng Việt nhưng chỉ giữ nghĩa cực nhọc, đau buồn. 苦 tiếng Trung trước hết là vị ĐẮNG của thức ăn — 这个药很苦 nghĩa là thuốc này đắng, chứ không phải thuốc này khổ.

Câu chuyện hình thành từ 苦

Người miền Nam gọi mướp đắng là khổ qua. Đó chính là 苦瓜, và chữ "khổ" ở đấy chẳng cực nhọc gì cả — nó đúng nghĩa gốc: vị đắng. Cái nghĩa mà tiếng Việt tưởng đã đánh rơi hoá ra vẫn nằm ngay trên mâm cơm, trong món canh khổ qua nhồi thịt.

Chữ 苦 mang bộ 艹 (thảo, cỏ) ở trên — một thứ cỏ đắng; phần dưới là 古 chỉ mượn âm. Trong tiếng Trung hiện đại nó vẫn là từ của cái lưỡi trước đã: 这个药很苦 là thuốc này đắng lắm, 咖啡有点儿苦 là cà phê hơi đắng.

Đường nối từ vị đắng sang nỗi khổ thì ngắn, và ai cũng đi được. 吃苦 dịch từng chữ là "ăn cái đắng", tiếng Việt gọi là chịu khổ; ta cũng nói ngậm đắng nuốt cay, nếm mùi cay đắng. Câu 先苦后甜 quen được dịch là "khổ trước sướng sau", nhưng nguyên văn là "đắng trước ngọt sau" — vị giác còn nguyên trong lời răn, chỉ có bản dịch tiếng Việt là bỏ nó đi.

Chỗ cần cảnh giác vì thế rất gọn: 苦 đứng trước một món ăn, một thứ nước uống, một thang thuốc thì phải dịch là đắng. Chỉ khi nó đi với 吃, với 过日子, với 不怕 thì mới đúng là "khổ" theo cách tiếng Việt vẫn hiểu.

Cách ghi nhớ từ 苦

Nhớ chỗ lệch: 苦 là VỊ ĐẮNG trước, nghĩa 'khổ' sau. Chữ 苦 có bộ 艹 (thảo, cỏ) ở trên — loại cỏ đắng; phần dưới 古 (cổ) chỉ mượn âm. Ăn cỏ đắng thì khổ, hai nghĩa nối liền nhau.

Ví dụ với từ 苦

  • 这个药很苦。

    Zhège yào hěn kǔ.

    Thuốc này rất đắng.

  • 咖啡有点儿苦。

    Kāfēi yǒudiǎnr kǔ.

    Cà phê hơi đắng.

  • 他小时候过得很苦。

    Tā xiǎoshíhou guò de hěn kǔ.

    Hồi nhỏ anh ấy sống rất khổ.

  • 先苦后甜。

    Xiān kǔ hòu tián.

    Khổ trước sướng sau.

  • 这几年他吃了不少苦。

    Zhè jǐ nián tā chī le bù shǎo kǔ.

    Mấy năm nay anh ấy chịu không ít khổ cực.

  • 不怕苦的人才能成功。

    Bú pà kǔ de rén cái néng chénggōng.

    Người không sợ khổ mới thành công được.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License