至少zhìshǎochí thiểu

至少 (zhìshǎo) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "chí thiểu", nghĩa tiếng Việt: ít nhất; ít ra thì. Từ gồm 2 chữ: 至 (chí) + 少 (thiểu), tổng cộng 10 nét.

Nghĩa của từ 至少

phó từ

  1. 1ít nhất
  2. 2ít ra thì

Cách viết các chữ trong từ 至少

chízhì

đến, tới; rất

bộ至(chí)

thiểushǎo

ít; trẻ tuổi

bộ小(tiểu)

Dễ nhầm小 沙

Âm Hán-Việt của 至少

chí thiểu — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'chí thiểu' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'ít nhất', 'ít ra'. Từ này vừa dùng cho con số (至少三个) vừa dùng để nhượng bộ (至少他来了 — ít ra anh ấy cũng đến).

Cách ghép từ 至少

至 chí + 少 thiểu → chí thiểu

Câu chuyện hình thành từ 至少

Tiếng Việt có một từ mà ít người để ý là nửa Hán nửa Việt: chí ít. Nó giữ nguyên viên gạch đầu của 至少 rồi thay viên thứ hai bằng chữ thuần Việt ít. Khối chí thiểu thì không ai nói, nhưng hoá ra tiếng Việt đã đi được nửa đường tới từ này từ lâu.

Chữ 至 tự nó là một bộ thủ (bộ 至, đọc chí), nghĩa là đến, tới. Người Việt vẫn dùng nó mà không gọi tên: từ đầu chí cuối là đi đến tận cuối, còn thậm chí chính là 甚至 của tiếng Trung, không lệch một li. Chỉ cần cẩn thận một chỗ: chí trong ý chí, chí hướng là chữ khác hẳn, chỉ trùng âm.

Nắm được 至 là "đi đến tận đầu mút" thì cả một chùm từ mở ra: 至多 là nhiều nhất, 至今 là đến tận hôm nay, 甚至 là đến cả mức ấy. 至少 vì thế, dịch sát mặt chữ, là đi tới đầu ít của cái thang — cái mốc thấp nhất mà vẫn chấp nhận được. Người Việt gọi chỗ đứng ấy bằng lối so sánh hơn kém (ít nhất), người Trung gọi bằng lối chạm tới một giới hạn.

Bản ghi xếp nó vào phó từ, và đó là điều cần nhớ nhất lúc đặt câu: nó luôn đứng trước cái nó đo, không trôi ra cuối được. Trước con số thì dễ — 至少三个, 至少要看两遍. Nhưng khi nó nhận xét cả một sự việc thì phải mở đầu mệnh đề, và thường có 也, 还 hoặc 应该 đỡ ở phía sau: 你至少应该说一声对不起, đúng cái khuôn "ít ra… cũng" của tiếng Việt. Nó cũng đứng được trước một câu phủ định: 这件事至少不是他的错.

Cách ghi nhớ từ 至少

至 (chí) là 'đến tận' — như 'từ đầu chí cuối'; 少 (thiểu) là ít — như 'thiểu số'. Đi đến chỗ ít nhất, tức là 'ít nhất'. Chữ 至 tự thành bộ 至, 6 nét; chữ 少 thuộc bộ 小 (tiểu), 4 nét.

Ví dụ với từ 至少

  • 这本书至少要看两遍。

    Zhè běn shū zhìshǎo yào kàn liǎng biàn.

    Quyển sách này ít nhất phải đọc hai lần.

  • 从这儿走过去至少要半个小时。

    Cóng zhèr zǒu guòqù zhìshǎo yào bàn ge xiǎoshí.

    Đi bộ từ đây sang ít nhất mất nửa tiếng.

  • 你至少应该说一声对不起。

    Nǐ zhìshǎo yīnggāi shuō yì shēng duìbuqǐ.

    Ít nhất bạn cũng nên nói một câu xin lỗi.

  • 房间里至少有二十个人。

    Fángjiān lǐ zhìshǎo yǒu èrshí ge rén.

    Trong phòng có ít nhất hai mươi người.

  • 这件事至少不是他的错。

    Zhè jiàn shì zhìshǎo bú shì tā de cuò.

    Ít ra chuyện này không phải lỗi của anh ấy.

  • 一天至少要喝八杯水吗?

    Yì tiān zhìshǎo yào hē bā bēi shuǐ ma?

    Một ngày ít nhất phải uống tám cốc nước à?

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License