推tuīthôi

推 (tuī) là một chữ Hán thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "thôi", nghĩa tiếng Việt: đẩy; dời lại, hoãn; tiến cử, đề cử. Chữ 推 có 11 nét, thuộc bộ 手.

Nghĩa của từ 推

động từ

  1. 1đẩy
  2. 2dời lại, hoãn
  3. 3tiến cử, đề cử

Cách viết chữ 推

thôituī

đẩy; suy ra, tiến cử

bộ手(thủ)

Âm Hán-Việt của 推

thôi — Bẫy nghĩa

Là từ tiếng Việt đang dùng, nhưng nghĩa khác hẳn — dễ hiểu sai.

Đọc Hán-Việt là 'thôi', nhưng 'thôi' của tiếng Việt lại là dừng, nghỉ ('thôi việc', 'thôi đi'). 推 nghĩa ngược hẳn: ĐẨY tới. Trái nghĩa của nó là 拉 (kéo).

Câu chuyện hình thành từ 推

Với người mới sang Trung Quốc, 推 thường là chữ học được ngoài đường trước khi học trong sách: nó dán trên cửa kính hàng quán, luôn đi cặp với 拉. Chữ mang bộ 手 (thủ, bàn tay) — dấu hiệu chung của mọi việc làm bằng tay — còn phần bên phải chỉ mượn âm. Nhìn bộ là đọc ra được động tác.

Từ cái đẩy rất vật lý ấy, chữ toả ra hai hướng rất đời. Đẩy trong thời gian: 会议推到下星期了, cuộc họp bị đẩy lùi sang tuần sau. Và đẩy trong quan hệ: 推荐 là đưa một người lên phía trước cho người khác nhìn thấy, tức tiến cử. Vẫn là một động tác, chỉ khác chỗ đặt tay.

Đây là chỗ thú vị: người Việt thật ra quen chữ này rồi, chỉ là dưới một âm khác. 推 còn có âm Hán-Việt là suy, và chính nó nằm trong "suy luận" — đẩy một ý từ chỗ đã biết tới chỗ chưa biết. Nghĩa "đẩy" còn nguyên vẹn trong đó, chỉ là đẩy bằng đầu thay vì bằng tay. Ai từng dùng chữ "suy" ấy thì đã nắm được cái lõi của 推.

Còn âm "thôi" thì cứ để nó nằm ngoài cửa. Gặp 推 ở bất cứ đâu, hãy hình dung một bàn tay đang đưa vật gì đó ra xa mình — cánh cửa, chiếc xe đạp hỏng, một cuộc hẹn, một cái tên. Chữ này chưa bao giờ nói về việc dừng lại.

Cách ghi nhớ từ 推

推 có bộ 手 (thủ, bàn tay) bên trái — đẩy bằng tay; phần 隹 bên phải chỉ mượn âm, cả chữ 11 nét. Mẹo nhớ hướng: cửa hàng Trung Quốc dán 推 ở mặt phải đẩy và 拉 ở mặt phải kéo.

Ví dụ với từ 推

  • 请推一下门。

    Qǐng tuī yíxià mén.

    Đẩy cửa giúp một cái.

  • 他推着自行车走。

    Tā tuī zhe zìxíngchē zǒu.

    Anh ấy dắt xe đạp đi bộ.

  • 别推我!

    Bié tuī wǒ!

    Đừng đẩy tôi!

  • 这个门是推还是拉?

    Zhège mén shì tuī háishì lā?

    Cửa này đẩy hay kéo?

  • 会议推到下星期了。

    Huìyì tuī dào xià xīngqī le.

    Cuộc họp dời sang tuần sau rồi.

  • 车坏了,我们一起把它推到路边。

    Chē huài le, wǒmen yìqǐ bǎ tā tuī dào lù biān.

    Xe hỏng rồi, chúng ta cùng đẩy nó vào lề đường.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License