ma
Chữ và từ tiếng Trung đọc theo âm Hán-Việt này.
Chữ
- 么máma
yêu ma; nhỏ bé; dùng trong từ để hỏi (thế nào, cái gì)
3 nét · bộ 丿
Tập viết chữ này - 吗mama
trợ từ nghi vấn
6 nét · bộ 口
Tập viết chữ này - 妈māma
mẹ, má
6 nét · bộ 女
Tập viết chữ này
Từ
Một âm Hán-Việt thường ứng với nhiều chữ Hán khác nhau, và một chữ có thể có nhiều âm — 行 đọc là hành (thi hành) hoặc hàng (ngân hàng). Vì vậy tra bằng Hán-Việt luôn cho ra một danh sách, không phải một đáp án duy nhất.
