乱luànloạn

phồn thể: 亂

乱 (luàn) là một chữ Hán thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "loạn", nghĩa tiếng Việt: lộn xộn, bừa bộn; rối loạn; bừa bãi, lung tung. Chữ 乱 có 7 nét, thuộc bộ 乙.

Nghĩa của từ 乱

tính từ · phó từ

  1. 1lộn xộn, bừa bộn
  2. 2rối loạn
  3. 3bừa bãi, lung tung

Cách viết chữ 乱

loạnluàn(亂)

lộn xộn, rối loạn

bộ乙(ất)

Âm Hán-Việt của 乱

loạn — Trùng khớp

Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.

Âm Hán-Việt 'loạn' đúng là từ 'loạn' tiếng Việt: hỗn loạn, loạn xạ, làm loạn — trùng nghĩa lộn xộn, mất trật tự của 乱. Tiếng Trung dùng chữ này thường ngày hơn nhiều, kể cả cho cái phòng bừa bộn.

Câu chuyện hình thành từ 乱

你的房间太乱了 — câu nói với đứa trẻ để đồ vương vãi khắp sàn. Bây giờ thử dịch bằng đúng chữ Hán-Việt của nó: "phòng cậu loạn quá". Tiếng Việt từ chối ngay. Loạn của ta không hạ mình xuống cỡ một căn phòng bừa bộn.

Ta đã để dành chữ này cho những chuyện lớn: hỗn loạn, loạn lạc, biến loạn, nổi loạn, dẹp loạn — chiến tranh, đám đông vỡ trận, một xứ mất trật tự. Phần còn lại rơi vào giọng chuyên môn: rối loạn tiêu hoá, loạn thị, loạn nhịp tim. Ra khỏi hai vùng ấy, loạn chỉ sống được trong khẩu ngữ phóng đại — "loạn cả lên", "làm loạn" — và bao giờ cũng phải bám vào chữ khác.

乱 tiếng Trung thì ở ngay tầm mặt đất, là tính từ thường ngày cho cái bàn bừa, con phố ồn, cái đầu rối: 东西放得很乱, 外面怎么这么乱, 心里乱的时候先别做决定. Chữ này xếp vào bộ 乙 (ất), viết 舌 trước rồi thêm nét móc. Theo cách giải thích cổ, dạng phồn thể 亂 rậm rạp hơn vẽ hai bàn tay gỡ mớ tơ rối trên khung — mà tơ rối là cỡ rắc rối của đời thường, không phải cỡ giặc giã.

Còn một việc nữa 乱 làm được mà loạn thì không: đứng trước động từ để thành "bừa". 别乱说话 là đừng nói bậy, 乱跑 là chạy lung tung, 乱花钱 là tiêu tiền bừa bãi. Tiếng Việt phải đẩy chữ bổ nghĩa ra sau động từ mới nói được ý đó. Đây là chỗ 乱 cho bạn nhiều hơn phần loạn bạn đã có.

Cách ghi nhớ từ 乱

乱 chỉ 7 nét: viết 舌 (cái lưỡi) trước, rồi thêm một nét móc là bộ 乙 (ất) ở bên phải — chữ này xếp vào bộ 乙. Mẹo dùng rất đáng nhớ: đặt 乱 trước động từ thì thành 'làm bừa' — 乱说 là nói bừa, 乱跑 là chạy lung tung, 乱花钱 là tiêu tiền bừa bãi.

Ví dụ với từ 乱

  • 你的房间太乱了。

    Nǐ de fángjiān tài luàn le.

    Phòng của bạn bừa quá.

  • 别乱说话。

    Bié luàn shuōhuà.

    Đừng nói bậy.

  • 东西放得很乱。

    Dōngxi fàng de hěn luàn.

    Đồ đạc để rất lộn xộn.

  • 外面怎么这么乱?

    Wàimiàn zěnme zhème luàn?

    Bên ngoài sao lộn xộn thế?

  • 心里乱的时候先别做决定。

    Xīnlǐ luàn de shíhou xiān bié zuò juédìng.

    Lúc trong lòng rối bời thì đừng vội quyết định.

  • 他把桌子上的东西弄乱了。

    Tā bǎ zhuōzi shàng de dōngxi nòng luàn le.

    Anh ấy làm lộn xộn hết đồ trên bàn.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License