chính
Chữ và từ tiếng Trung đọc theo âm Hán-Việt này.
Chữ
- 正zhēngchính
ngay thẳng, đúng đắn; chính, chính thức; vừa vặn, đang lúc
5 nét · bộ 止
Tập viết chữ này
Một âm Hán-Việt thường ứng với nhiều chữ Hán khác nhau, và một chữ có thể có nhiều âm — 行 đọc là hành (thi hành) hoặc hàng (ngân hàng). Vì vậy tra bằng Hán-Việt luôn cho ra một danh sách, không phải một đáp án duy nhất.
