dưỡng · dương · đường · đương
Không dấu thì các âm này viết giống nhau, nên trang gộp cả lại.
Chữ
- 养yǎngdưỡng
nuôi dưỡng, chăm sóc
9 nét · bộ 八
Tập viết chữ này - 当dāngđương
đảm đương, đang lúc
6 nét · bộ 小
Tập viết chữ này - 糖tángđường
đường (chất ngọt); kẹo
16 nét · bộ 米
Tập viết chữ này - 羊yángdương
con dê, cừu
6 nét · bộ 羊
Tập viết chữ này - 阳yángdương
mặt trời, ánh sáng; phía nam sông, phía bắc núi; dương (đối lập với âm)
6 nét · bộ 阜
Tập viết chữ này
Từ
Một âm Hán-Việt thường ứng với nhiều chữ Hán khác nhau, và một chữ có thể có nhiều âm — 行 đọc là hành (thi hành) hoặc hàng (ngân hàng). Vì vậy tra bằng Hán-Việt luôn cho ra một danh sách, không phải một đáp án duy nhất.
