Hướng dẫn5 phút đọc

Lộ trình 12 tuần ôn 990 từ vựng HSK 4

990 từ của HSK 4 chia vừa đúng 12 tuần: 10 tuần học từ mới, mỗi tuần 99 từ, hai tuần cuối chỉ ôn. Người Việt đi nhanh hơn ở 251 từ có âm Hán-Việt trùng khớp, và phải cẩn thận với 71 từ bẫy nghĩa.

Lịch 12 tuần chia 990 từ HSK 4 thành 10 tuần học và 2 tuần ôn

Tóm tắt

  • HSK 4 thêm 990 từ mới — ngang tổng ba cấp đầu cộng lại.
  • Chia 10 tuần học mới (99 từ/tuần, ~17 từ mỗi ngày trong 6 ngày) + 2 tuần ôn.
  • 251 từ có âm Hán-Việt trùng khớp: học gần như miễn phí, làm trước.
  • 71 từ bẫy nghĩa: âm Hán-Việt là từ tiếng Việt quen thuộc nhưng nghĩa khác hẳn — đây là nhóm mất điểm.
  • Mỗi ngày 25 phút: 10 phút từ mới, 10 phút ôn cách quãng, 5 phút đặt câu.

HSK 4 nặng ở chỗ nào: 990 từ, ngang ba cấp đầu cộng lại

HSK 3.0 — đại cương từ vựng có hiệu lực với các kỳ thi từ tháng 7/2026 — chia tiếng Trung thành 9 cấp. Ba cấp đầu cộng dồn khoảng 1.000 từ. Riêng cấp 4 thêm 990 từ mới. Nói cách khác, bước từ HSK 3 lên HSK 4 là học lại đúng khối lượng của cả ba cấp trước, gói trong một cấp.

Đó là lý do cách ôn ở HSK 1–3 thường gãy ở cấp 4. Ba cấp đầu học thuộc từng từ vẫn kịp: 1.000 từ trong một hai năm là chuyện bình thường. 990 từ trong một mùa ôn thì không — nếu mỗi từ đều phải học từ con số không thì không đủ ngày trong lịch.

Cái cứu được lộ trình này là: với người Việt, không phải từ nào cũng bắt đầu từ con số không. Một phần đáng kể từ vựng HSK 4 có âm Hán-Việt trùng với một từ tiếng Việt đang dùng hằng ngày. 内容 đọc là nội dung, và nghĩa đúng là nội dung. 经济 là kinh tế. 家庭 là gia đình. Những từ đó không cần học, chỉ cần nhận ra.

Chia 990 từ thành 12 tuần

Con số 12 tuần không phải chọn cho tròn: đó là khoảng cách điển hình giữa lúc một người quyết định thi và ngày thi thật. Cách chia bên dưới để lại hai tuần cuối hoàn toàn cho ôn, vì tuần cuối mà vẫn còn từ mới thì bảng từ vựng sẽ chỉ kịp nhìn một lần.

  1. Tuần 1–10 — học từ mới. 990 ÷ 10 = 99 từ mỗi tuần. Học 6 ngày, nghỉ hoặc ôn 1 ngày, thành 17 từ mỗi ngày. Đừng làm tròn xuống: nợ 1 từ mỗi ngày là nợ 70 từ ở tuần 11.
  2. Ngày thứ 7 của mỗi tuần — không có từ mới. Chỉ xem lại 99 từ vừa học và những từ đã đánh dấu sai trong tuần.
  3. Tuần 11 — quét lại toàn bộ 990 từ. Mỗi ngày khoảng 140 từ, chỉ nhìn mặt chữ và tự nhắc nghĩa; từ nào ngập ngừng quá 3 giây thì đánh dấu.
  4. Tuần 12 — chỉ học phần đã đánh dấu. Với hầu hết người học, phần này còn khoảng 150–250 từ. Đây mới là danh sách đáng học thuộc.

Bốn nhóm quan hệ Hán-Việt, và học nhóm nào trước

Mỗi từ trong danh sách HSK trên thichhoc.com đều được xếp vào một trong bốn nhóm theo quan hệ giữa âm Hán-Việt và tiếng Việt đang dùng. Với 990 từ của HSK 4, bốn nhóm chia như sau — và mỗi nhóm đáng một cách học khác nhau, chứ không phải cùng một cách lặp lại 990 lần.

Trùng khớp — 251 từ. Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng và nghĩa giống hệt: 内容 nội dung, 民族 dân tộc, 食品 thực phẩm. Học nhóm này trước, ngay tuần 1–3. Việc phải làm chỉ là gắn mặt chữ và thanh điệu vào một nghĩa đã biết sẵn, nên tốc độ có thể gấp đôi con số 17 từ/ngày.

Lệch nghĩa — 88 từ. Vẫn là từ tiếng Việt quen, nhưng nghĩa đã trôi đi: 普通 phổ thông trong tiếng Trung là “bình thường”, 表扬 biểu dương thường chỉ là “khen”. Nhóm này học được nhanh nếu ghi lại đúng chỗ lệch, và học sai rất dai nếu bỏ qua chỗ lệch đó.

Bẫy nghĩa — 71 từ. Đây là nhóm nhỏ nhất và là nhóm làm mất điểm nhiều nhất. Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt hoàn toàn quen thuộc, nhưng nghĩa khác hẳn: 分数 đọc là phân số, nghĩa là “điểm số”; 一切 đọc là nhất thiết, nghĩa là “tất cả”; 回复 đọc là hồi phục, nghĩa là “trả lời”. Đọc lướt qua thì thấy quen, và đó chính là cái bẫy.

Không phải từ tiếng Việt — 580 từ. Âm Hán-Việt đọc được nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng: 及时 cập thời là “kịp thời”, 厕所 xí sở là “nhà vệ sinh”. Đây là phần lớn nhất và là phần thật sự phải học. Nhưng âm Hán-Việt vẫn có ích: nó cho một cái móc để nhớ chữ, và cho biết chữ đó sẽ xuất hiện lại trong những từ nào.

Lịch 25 phút mỗi ngày

17 từ một ngày nghe nhiều, nhưng phần lớn thời gian ôn thi bị mất vào việc chọn học gì chứ không phải vào việc học. Cố định khung dưới đây rồi không phải quyết định gì nữa.

  1. 10 phút — 17 từ mới. Mỗi từ: đọc pinyin thành tiếng, đọc âm Hán-Việt, đọc nghĩa. Từ nào thuộc nhóm bẫy nghĩa thì viết luôn cả nghĩa sai mà mình suýt hiểu — bẫy chỉ mất tác dụng khi đã bị gọi tên.
  2. 10 phút — ôn cách quãng. Xem lại từ của hôm qua, của 3 ngày trước và của tuần trước. Ba mốc, không cần phần mềm.
  3. 5 phút — đặt câu. Chọn 3 từ trong 17 từ hôm nay và đặt mỗi từ một câu về việc mình vừa làm trong ngày. Đây là bước duy nhất biến “nhận ra từ” thành “dùng được từ”, và là bước hay bị cắt đầu tiên.
  4. Ngày thứ 7 — không học từ mới. Đọc lại danh sách 99 từ của tuần trong một lượt, đánh dấu chỗ ngập ngừng.

Ba sai lầm làm hỏng lộ trình

Học theo bảng chữ cái pinyin. Danh sách sắp theo pinyin gom những từ không liên quan gì đến nhau vào cùng một buổi. Học theo chủ đề hoặc theo chữ chung thì mỗi từ mới còn có chỗ để bám.

Bỏ qua âm Hán-Việt vì “không cần cho bài thi”. Đúng là bài thi không hỏi âm Hán-Việt. Nhưng với 251 từ trùng khớp, âm Hán-Việt là thứ giúp bỏ hẳn một bước học; và với 71 từ bẫy nghĩa, nó là thứ duy nhất báo trước rằng có bẫy.

Học thuộc mà không viết. Không cần viết đẹp và không cần viết mọi từ, nhưng những chữ hay lẫn nhau thì phải viết ra vài lần mới tách được. Nhìn thôi thì bộ nhớ chỉ nhớ hình dáng chung, và trong phòng thi hai chữ gần giống nhau sẽ trông y hệt nhau.

Câu hỏi thường gặp

HSK 4 có bao nhiêu từ vựng?
Theo đại cương HSK 3.0, riêng cấp 4 có 990 từ mới. Cộng dồn với ba cấp đầu thì vốn từ ở mức HSK 4 vào khoảng 1.980 từ.
Học HSK 4 trong bao lâu là hợp lý?
Với 12 tuần và nhịp 17 từ mỗi ngày trong 6 ngày một tuần thì vừa đủ: 10 tuần cho 990 từ mới và 2 tuần cuối chỉ để ôn. Nếu có ít hơn 12 tuần, hãy giữ nguyên hai tuần ôn và tăng số từ mỗi ngày, đừng cắt phần ôn.
Âm Hán-Việt có giúp gì cho việc học từ vựng HSK 4 không?
Có, và nhiều hơn người học thường nghĩ. Trong 990 từ của HSK 4 có 251 từ mà âm Hán-Việt trùng khớp hoàn toàn với một từ tiếng Việt đang dùng, nên gần như không phải học nghĩa. Ngược lại có 71 từ bẫy nghĩa, đọc lên thấy quen nhưng nghĩa khác hẳn, và đó là nhóm hay mất điểm nhất.
Nên học từ vựng HSK 4 theo thứ tự nào?
Học nhóm trùng khớp trước để lấy đà và giảm khối lượng thật sự phải nhớ, rồi đến nhóm lệch nghĩa và bẫy nghĩa khi còn nhiều thời gian sửa, cuối cùng mới đến nhóm không phải từ tiếng Việt — nhóm lớn nhất và cần lặp lại nhiều lần nhất.