您nínnín
您 (nín) là một chữ Hán thuộc HSK1, đọc âm Hán-Việt là "nín", nghĩa tiếng Việt: ông; bà; ngài; anh; chị (đại từ nhân xưng ngôi thứ hai, kính ngữ). Chữ 您 có 11 nét, thuộc bộ 心.
Nghĩa của từ 您
đại từ
- 1ông
- 2bà
- 3ngài
- 4anh
- 5chị (đại từ nhân xưng ngôi thứ hai, kính ngữ)
Cách viết chữ 您
Âm Hán-Việt của 您
nín — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm 'nín' không phải là một từ tiếng Việt có nghĩa. Trong tiếng Việt, từ tương đương về nghĩa là 'ông', 'bà', 'ngài' nhưng không đọc là 'nín'.
Câu chuyện hình thành từ 您
Chữ 您 mang một cấu trúc khá trực quan: phần trên là 你 (nǐ – “bạn, mày, anh/chị”), phần dưới là bộ 心 (tâm – “trái tim, tấm lòng”). Theo lối chiết tự truyền thống, đặt chữ “tâm” bên dưới chữ “bạn” chính là cách người xưa gửi gắm ý niệm: gọi một người bằng cả tấm lòng, bằng sự để tâm chân thành.
Từ hình ảnh ấy, nghĩa của 您 dần định hình là đại từ ngôi thứ hai với sắc thái kính trọng – “ông, bà, ngài”. Nó không đơn thuần là “bạn” nữa, mà là “bạn” được nâng niu trong lòng. Cách tạo chữ này rất hợp lý: muốn thể hiện sự tôn kính, người ta không chỉ dùng lời, mà còn phải xuất phát từ cái tâm.
Trong tiếng Việt hiện đại, âm Hán-Việt “nín” hoàn toàn không được dùng để xưng hô. Đây là một trường hợp thú vị: chữ Hán có một từ kính ngữ rất phổ biến, nhưng tiếng Việt lại không mượn âm đọc này vào đời sống. Thay vào đó, người Việt dùng các từ thuần Việt hoặc gốc Hán khác như “ông”, “bà”, “ngài” để thể hiện sự tôn trọng tương đương.
Sự vắng mặt của “nín” trong tiếng Việt cho thấy con đường vay mượn ngôn ngữ không phải lúc nào cũng là một-một. Dù chữ 您 rất hay về mặt tạo hình và ý nghĩa, người Việt đã chọn những cách biểu đạt khác phù hợp hơn với thói quen ngôn ngữ của mình.
Cách ghi nhớ từ 您
Để nhớ nghĩa: 'Nín' là cách gọi lịch sự 'ông, bà, ngài'. Hãy liên tưởng đến việc bạn đang kính cẩn gọi một người lớn tuổi hoặc có địa vị. Để nhớ cách viết: Chữ 您 gồm 你 (nǐ, 'bạn') ở trên và 心 (tâm, 'trái tim') ở dưới. Theo lối chiết tự, dùng 'trái tim' đặt bên dưới chữ 'bạn' ngụ ý sự tôn kính xuất phát từ tấm lòng, giúp phân biệt với 你 thông thường.
Ví dụ với từ 您
您好!
Nín hǎo!
Xin chào ông/bà!
您贵姓?
Nín guìxìng?
Ông/bà họ gì ạ?
老师,您请坐。
Lǎoshī, nín qǐng zuò.
Thưa thầy/cô, mời thầy/cô ngồi.
请问,您是王先生吗?
Qǐngwèn, nín shì Wáng xiānsheng ma?
Xin hỏi, ông có phải là ông Vương không ạ?
谢谢您!
Xièxie nín!
Cảm ơn ông/bà!
您慢走。
Nín màn zǒu.
Ông/bà đi thong thả nhé.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License
