Từ vựng HSK2 — trang 2/2
Từ thứ 101–198 trong 198 từ vựng HSK2. Về đầu danh sách
Từ 101–198 trong 198 từ HSK2
- 教jiāogiaodạyKhông phải từ tiếng Việt
- 右yòuhữubên phảiTrùng khớp
- 床chuángsànggiườngTrùng khớp
- 画huàhoạvẽTrùng khớp
- 笔bǐbútbútTrùng khớp
- 忘wàngvongquênTrùng khớp
- 足球zúqiútúc cầubóng đáTrùng khớp
- 洗xǐtẩyrửaLệch nghĩa
- 打开dǎkāiđả khaimở raKhông phải từ tiếng Việt
- 意思yìsiý tưý nghĩaLệch nghĩa
- 题tíđềđề mụcTrùng khớp
- 妻子qīzithê tửvợLệch nghĩa
- 鸟niǎođiểuchimTrùng khớp
- 上面shàngmiànthượng diệnbên trênKhông phải từ tiếng Việt
- 回去huíqùhồi khứvềKhông phải từ tiếng Việt
- 后面hòumiànhậu diệnphía sauKhông phải từ tiếng Việt
- 游yóudubơiTrùng khớp
- 酒店jiǔdiàntửu điếmkhách sạnKhông phải từ tiếng Việt
- 有时yǒushíhữu thờithỉnh thoảngKhông phải từ tiếng Việt
- 坏huàihoạihỏng, hưLệch nghĩa
- 下面xiàmiànhạ diệnbên dướiKhông phải từ tiếng Việt
- 疼téngđôngđau, nhứcLệch nghĩa
- 外面wàimiànngoại diệnbên ngoàiKhông phải từ tiếng Việt
- 绿色lǜsèlục sắcmàu xanh lá câyKhông phải từ tiếng Việt
- 路上lùshanglộ thượngtrên đườngKhông phải từ tiếng Việt
- 颜色yánsènhan sắcmàu sắcLệch nghĩa
- 生日shēngrìsinh nhậtsinh nhậtTrùng khớp
- 丈夫zhàngfutrượng phuchồngLệch nghĩa
- 词cítừtừ ngữTrùng khớp
- 前面qiánmiàntiền diệnphía trướcKhông phải từ tiếng Việt
- 有时候yǒushíhouhữu thời hậuthỉnh thoảngKhông phải từ tiếng Việt
- 旁边pángbiānbàng biênbên cạnhKhông phải từ tiếng Việt
- 黑色hēisèhắc sắcmàu đenKhông phải từ tiếng Việt
- 上来shàngláithượng laiđi lênKhông phải từ tiếng Việt
- 慢mànmạnchậmLệch nghĩa
- 红色hóngsèhồng sắcmàu đỏKhông phải từ tiếng Việt
- 过年guòniánquá niênăn TếtKhông phải từ tiếng Việt
- 外国wàiguóngoại quốcnước ngoàiTrùng khớp
- 白色báisèbạch sắcmàu trắngKhông phải từ tiếng Việt
- 咖啡kāfēigià phêcà phêKhông phải từ tiếng Việt
- 上网shàngwǎngthượng võnglên mạngKhông phải từ tiếng Việt
- 地铁dìtiěđịa thiếttàu điện ngầmKhông phải từ tiếng Việt
- 出门chūménxuất mônra ngoàiKhông phải từ tiếng Việt
- 高中gāozhōngcao trungtrường cấp baKhông phải từ tiếng Việt
- 进去jìnqùtiến khứđi vàoKhông phải từ tiếng Việt
- 上去shàngqùthượng khứđi lênKhông phải từ tiếng Việt
- 阴yīnâmâm uLệch nghĩa
- 机场jīchǎngcơ trườngsân bayKhông phải từ tiếng Việt
- 右边yòubianhữu biênbên phảiKhông phải từ tiếng Việt
- 帮忙bāngmángbang manggiúp đỡKhông phải từ tiếng Việt
- 进来jìnláitiến laivào trongKhông phải từ tiếng Việt
- 踢tīthíchđá (bằng chân)Bẫy nghĩa
- 一会儿yíhuìrnhất hội nhimột látKhông phải từ tiếng Việt
- 舒服shūfuthư phụcthoải máiLệch nghĩa
- 商场shāngchǎngthương trườngtrung tâm thương mạiTrùng khớp
- 小时候xiǎoshíhoutiểu thời hậuhồi nhỏKhông phải từ tiếng Việt
- 晴qíngtìnhtrời quang, nắng ráoLệch nghĩa
- 从小cóngxiǎotòng tiểutừ nhỏKhông phải từ tiếng Việt
- 篮球lánqiúlam cầubóng rổKhông phải từ tiếng Việt
- 奶奶nǎinainãi nãibà nộiKhông phải từ tiếng Việt
- 姓名xìngmíngtính danhhọ và tênKhông phải từ tiếng Việt
- 爷爷yéyegia giaông nộiKhông phải từ tiếng Việt
- 姓xìngtínhhọTrùng khớp
- 游泳yóuyǒngdu vịnhbơiKhông phải từ tiếng Việt
- 不好意思bù hǎoyìsibất hảo ý tưngại ngùng, xấu hổKhông phải từ tiếng Việt
- 有意思yǒu yìsihữu ý tưthú vịKhông phải từ tiếng Việt
- 门票ménpiàomôn phiếuvé vào cửaKhông phải từ tiếng Việt
- 车站chēzhànxa trạmbến xeKhông phải từ tiếng Việt
- 教室jiàoshìgiáo thấtphòng họcKhông phải từ tiếng Việt
- 爱好àihàoái hiếusở thích, đam mêKhông phải từ tiếng Việt
- 出国chūguóxuất quốcxuất ngoạiLệch nghĩa
- 裤子kùzikhố tửquầnKhông phải từ tiếng Việt
- 走路zǒulùtẩu lộđi bộKhông phải từ tiếng Việt
- 机票jīpiàocơ phiếuvé máy bayKhông phải từ tiếng Việt
- 左边zuǒbiantả biênbên tráiLệch nghĩa
- 跳舞tiàowǔkhiêu vũnhảy múaTrùng khớp
- 快要kuàiyàokhoái yếusắpKhông phải từ tiếng Việt
- 手表shǒubiǎothủ biểuđồng hồ đeo tayKhông phải từ tiếng Việt
- 开学kāixuékhai họckhai giảngKhông phải từ tiếng Việt
- 药店yàodiàndược điếmhiệu thuốcKhông phải từ tiếng Việt
- 奶茶nǎichánãi tràtrà sữaKhông phải từ tiếng Việt
- 跑步pǎobùbào bộchạy bộKhông phải từ tiếng Việt
- 绿茶lǜchálục tràtrà xanhTrùng khớp
- 书包shūbāothư baocặp sáchKhông phải từ tiếng Việt
- 个子gèzicá tửvóc dángKhông phải từ tiếng Việt
- 没意思méi yìsimột ý tưchán, không thú vịKhông phải từ tiếng Việt
- 本子běnzibản tửvởKhông phải từ tiếng Việt
- 洗手间xǐshǒujiāntẩy thủ giannhà vệ sinhKhông phải từ tiếng Việt
- 红茶hóngcháhồng tràtrà đenLệch nghĩa
- 饭馆fànguǎnphạn quánnhà hàngKhông phải từ tiếng Việt
- 女孩儿nǚháirnữ hài nhibé gáiKhông phải từ tiếng Việt
- 小孩儿xiǎoháirtiểu hài nhitrẻ conKhông phải từ tiếng Việt
- 万wànvạnmười nghìnTrùng khớp
- 公交车gōngjiāochēcông giao xaxe buýtKhông phải từ tiếng Việt
- 打车dǎchēđả xabắt taxiKhông phải từ tiếng Việt
- 男孩儿nánháirnam hài nhibé traiKhông phải từ tiếng Việt
- 网上wǎngshangvõng thượngtrên mạngKhông phải từ tiếng Việt
- 门口ménkǒumôn khẩucửa ra vàoKhông phải từ tiếng Việt
Học HSK2 theo chủ đề
- Chào hỏi và giao tiếp 132
- Trường học và học tập 144
- Gia đình và con người 83
- Ăn uống 80
- Thời gian và ngày tháng 159
- Số đếm và đo lường 111
- Vị trí và phương hướng 116
- Đi lại và giao thông 67
- Mua sắm và tiền bạc 72
- Nhà cửa và đồ dùng 78
- Sức khỏe và cơ thể 74
- Cảm xúc và suy nghĩ 202
- Thiên nhiên và thời tiết 87
- Giải trí và sở thích 19
- Công việc và nghề nghiệp 112
- Sinh hoạt hằng ngày 122
- Miêu tả và tính chất 125
- Ngữ pháp và từ nối 149
