Nền tảng lập trình & môi trường
2. Biến và kiểu dữ liệu
Biến là một ô nhớ có tên, dùng để lưu giá trị. Mỗi biến có một kiểu quy định nó chứa loại dữ liệu gì:
| Kiểu | Dùng cho | Phạm vi / ví dụ |
|---|---|---|
int | số nguyên thông thường | khoảng đến |
long long | số nguyên rất lớn | đến khoảng |
char | một ký tự | 'A', '7', '?' |
bool | đúng/sai | true hoặc false |
double | số thực (có phần thập phân) | 3.14, -0.5 |
Tràn số (overflow) — lỗi kinh điển
Nếu kết quả vượt phạm vi của int (khoảng hai tỉ), giá trị sẽ bị sai âm thầm mà không báo lỗi. Khi nhân/cộng các số lớn, hãy dùng long long. Đây là lỗi khiến nhiều bài đúng thuật toán vẫn sai kết quả.
Khai báo và dùng biến
#include <iostream>
using namespace std;
int main() {
int a = 5;
int b = 8;
long long tich = (long long)a * b; // ep kieu de tranh tran
cout << a + b << "\n"; // 13
cout << tich << "\n"; // 40
return 0;
}
Phép (long long)a * b ép a sang long long trước khi nhân, nên phép nhân thực hiện ở kiểu lớn — an toàn khi a, b cỡ vài tỉ.
3. Nhập/xuất qua bàn phím
cin đọc dữ liệu người dùng gõ vào; cout in kết quả ra màn hình. Toán tử >> (đọc vào) và << (in ra):
#include <iostream>
using namespace std;
int main() {
int a, b;
cin >> a >> b; // doc 2 so, cach nhau bang dau cach hoac xuong dong
cout << a + b << "\n"; // in tong
return 0;
}